Dịch nghĩa:
腹がたったら十数えよ。もっと腹がたったら百数えよ。
Khi tức giận, hãy đếm đến mười; nếu còn tức hơn, hãy đếm đến một trăm.
Từ vựng:
Hán tự:
腹
Phúc
bụng; dạ dày
十
Thập
mười
数
Số
số; sức mạnh
百
Bách
một trăm