Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
聞
き
こえたのはトムの
声
こえ
じゃなかったよ。
Tiếng tôi nghe không phải là tiếng của Tom.
Từ vựng:
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai
声
こえ
giọng nói
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
声
Thanh
giọng nói