Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
聞
き
いていないといけないのでいうけれど、
私
わたし
は
2時間
にじかん
もまってたのよ。
Tôi phải nói vì bạn không nghe, nhưng tôi đã đợi hai tiếng đồng hồ đấy.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
聞く
きく
nghe
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
言う
いう
nói
私
わたくし
tôi
時間
じかん
thời gian
待つ
まつ
chờ đợi
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian