Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
紅茶
こうちゃ
にしますかそれともコーヒーにしますか。
Bạn muốn trà hay cà phê?
Ngữ pháp:
~?それとも~? (~? sore tomo ~?)
Trình bày hai lựa chọn hoặc phương án; 'hoặc', 'hoặc...hoặc'.
JLPT N4
Từ vựng:
紅茶
こうちゃ
trà đen
為る
する
làm
其れ
それ
đó; nó
Hán tự:
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm
茶
Trà
trà