Dịch nghĩa:

Tôi đã lên xe buýt để không trễ giờ hẹn.

Hán tự:

Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Thừa lên xe; nhân