Dịch nghĩa:
立身出世といったことは、最近でははやらなくなったね。
Gần đây, khái niệm về việc thành đạt và thăng tiến trong xã hội không còn được ưa chuộng nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
身
Thân
cơ thể; người
出
Xuất
ra ngoài
世
Thế
thế hệ; thế giới
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương