Dịch nghĩa:
空港リムジンバス乗り場はどこですか。
Bến xe buýt limousine đến sân bay ở đâu vậy?
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
乗
Thừa
lên xe; nhân
場
Trường
địa điểm