乗り場 [Thừa Trường]

乗場 [Thừa Trường]

のりば
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000

Danh từ chung

nơi lên xe; bến xe buýt; ga tàu; bến taxi; bến tàu

JP: 空港くうこうバスのはどこですか。

VI: Bến xe buýt sân bay ở đâu?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なん番線ばんせんですか。
Bến đỗ ở đường nào?
タクシーはどこですか?
Bãi đỗ taxi ở đâu?
ここにはバスのがある。
Ở đây có trạm xe buýt.
バスはどこですか。
Chỗ đón xe buýt ở đâu?
タクシーって、どこ?
Bãi đỗ taxi ở đâu vậy?
バスおしえてください。
Làm ơn chỉ cho tôi chỗ đón xe buýt.
えきちかくにタクシーがあります。
Có bến taxi gần ga.
すみません、タクシーはどこですか?
Xin lỗi, bãi đậu xe taxi ở đâu?
空港くうこうリムジンバスはどこですか。
Bến xe buýt limousine đến sân bay ở đâu vậy?
へはどうやっておりるんですか。
Làm thế nào để xuống bến?

Hán tự

Từ liên quan đến 乗り場