Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
空港
くうこう
までどれくらい
距離
きょり
がありますか。
Khoảng cách đến sân bay là bao xa?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
空港
くうこう
sân bay
距離
きょり
khoảng cách; phạm vi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề