Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
空港
くうこう
へいくには
1時間
いちじかん
みておくべきだ。
Bạn nên dự tính mất 1 giờ để đến sân bay.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
空港
くうこう
sân bay
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
時間
じかん
thời gian
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian