Dịch nghĩa:
秋の夜空に「サプライズ花火」が打ち上げられた。
Pháo hoa bất ngờ đã được bắn lên bầu trời đêm mùa thu.
Từ vựng:
Hán tự:
秋
Thu
mùa thu
夜
Dạ
đêm
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
花
Hoa
hoa
火
Hỏa
lửa
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
上
Thượng
trên