Dịch nghĩa:
私も、ほんとに久々に家庭でくつろいだ時間を過ごしたって感じ。
Tôi cũng thực sự đã có thời gian thư giãn ở nhà sau bao lâu.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
久
Cửu
lâu dài
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác