Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
7時
ななじ
と8
時
とき
の
間
ま
に
夕食
ゆうしょく
を
取
と
ります。
Tôi ăn tối giữa 7 và 8 giờ.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
夕食
ゆうしょく
bữa tối
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
取
Thủ
lấy; nhận