Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
6時間
ろくじかん
ごとに
薬
くすり
を
飲
の
まないといけない。
Cứ sáu giờ tôi phải uống thuốc một lần.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
時間
じかん
thời gian
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
薬
Dược
thuốc; hóa chất
飲
Ẩm
uống