Dịch nghĩa:
私は車が盗まれたことを警察に届けた。
Tôi đã báo cáo với cảnh sát rằng xe của tôi bị trộm.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
車
Xa
xe
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp