Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
自分
じぶん
の
履歴
りれき
書
しょ
など
気
き
にしません。
Tôi không quan tâm đến lý lịch của mình.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
自分
じぶん
bản thân
履歴書
りれきしょ
sơ yếu lý lịch; lý lịch cá nhân
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
自
Tự
bản thân
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
履
Lý
thực hiện; hoàn thành; giày dép; mang (ở chân)
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
書
Thư
viết
気
Khí
tinh thần; không khí