Dịch nghĩa:
私は私の古い日記を読むのが楽しい。
Tôi thấy thú vị khi đọc lại nhật ký cũ của mình.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
古
Cổ
cũ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
記
Kí
ghi chép; tường thuật
読
Độc
đọc
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái