Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは手紙てがみを書かいているところではない。
Tôi không phải đang viết thư.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
手紙
てがみ
thư
書く
かく
viết; sáng tác
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
書
Thư viết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật