Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
彼
かれ
の
感情
かんじょう
を
害
がい
するようなことは
何
なに
も
言
い
わなかった。
Tôi không nói gì có thể làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
感情
かんじょう
cảm xúc; tình cảm
害する
がいする
gây hại
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
言う
いう
nói
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
情
Tình
tình cảm
害
Hại
tổn hại; thương tích
何
Hà
gì
言
Ngôn
nói; từ