Dịch nghĩa:
私は彼にそのビッグニュースを知らせた。
Tôi đã thông báo tin tức lớn đó cho anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
知
Tri
biết; trí tuệ