Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは彼かれにここで待まってくれるように言いった。
Tôi đã bảo anh ấy chờ ở đây.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
此処
ここ
đây
待つ
まつ
chờ đợi
呉れる
くれる
cho; để cho
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
待
Đãi chờ đợi; phụ thuộc vào
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật