Dịch nghĩa:
私は彼が何者なのかはっきりとは知らない。
Tôi không biết rõ anh ấy là ai.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
者
Giả
người
知
Tri
biết; trí tuệ