1. Thông tin cơ bản
- Từ: 何者(なにもの)
- Loại từ: Đại từ nghi vấn (chỉ người) / danh từ
- Nghĩa khái quát: “Là ai/Người thế nào” (nhấn mạnh danh tính, chính thể); cũng dùng chỉ “ai đó (không rõ)” khi đi với ~か.
- Lĩnh vực/Ngữ cảnh: Văn nói nhấn mạnh, văn viết, truyện trinh thám, phê bình xã hội
- Cụm thường gặp: 何者だ・何者か・何者でもない・正体・身元
2. Ý nghĩa chính
1) Hỏi/nhấn mạnh danh tính: “Hắn là ai?”, sắc thái mạnh hơn 誰. Ví dụ: 彼は一体何者だ。
2) Ai đó (không rõ) với ~か: 何者かに盗まれた(bị ai đó lấy trộm).
3) Trở thành “một ai đó” (có tầm vóc): 何者かになる(trở thành người có vị thế, không tầm thường).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 誰(だれ): hỏi “ai” trung tính, thông dụng; 何者 nhấn mạnh danh tính/chính thể, sắc thái mạnh.
- 何者か vs 誰か: cả hai là “ai đó”; 何者か trang trọng/văn viết hơn, sắc thái bí ẩn.
- 正体: “chính thể, chân tướng”; hay đi với 何者: 彼の正体は何者なのか。
- 身元: “lai lịch, lý lịch”; thường xuất hiện trong ngữ cảnh điều tra.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Câu hỏi nhấn mạnh: 一体彼は何者だ?/あなたは何者ですか。
- Không rõ thủ phạm: 何者かに~される(bị ai đó…).
- Hoài bão/khẳng định bản thân: 何者かになりたい(muốn trở thành “một ai đó”).
- Sắc thái: văn chương, trinh thám, diễn đạt mạnh; lịch sự tùy văn cảnh.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 誰 |
Gần nghĩa |
Ai |
Trung tính, thông dụng trong hội thoại. |
| 何者か |
Biến thể |
Ai đó (không rõ) |
Trang trọng/bí ẩn hơn 誰か. |
| 正体 |
Liên quan |
Chính thể, chân tướng |
Hay đi kèm để hỏi danh tính thật. |
| 身元 |
Liên quan |
Lai lịch, nhân thân |
Ngữ cảnh điều tra, pháp lý. |
| 身元が判明 |
Đối lập ngữ nghĩa |
Lai lịch đã rõ |
Đối lập với 何者か(không rõ là ai). |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 何: cái gì, bao nhiêu, nào.
- 者: người, kẻ.
- 何者: “người như thế nào/ là ai”, nhấn mạnh tính danh tính/chính thể.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong hội thoại lịch sự thường dùng 誰; khi muốn tăng kịch tính, đặc biệt trong truyện trinh thám hay báo chí, 何者/何者か đem lại cảm giác bí ẩn, nhấn mạnh sự chưa biết danh tính. Cụm 何者かになりたい lại mang sắc thái khát vọng tích cực.
8. Câu ví dụ
- 彼は一体何者なんだ。正体が気になる。
Rốt cuộc hắn là ai vậy? Tôi tò mò về chân tướng.
- 何者かにパスワードを盗まれた。
Mật khẩu đã bị ai đó đánh cắp.
- 君は何者でもない、と言われて悔しかった。
Tôi thấy cay khi bị nói là chẳng phải ai cả.
- 彼女は何者かになりたいと本気で思っている。
Cô ấy thật sự muốn trở thành một ai đó.
- 犯人は何者なのか、警察が捜査している。
Cảnh sát đang điều tra thủ phạm là ai.
- この手紙を出したのは何者だ?差出人不明だ。
Ai đã gửi lá thư này? Người gửi không rõ.
- 彼の素顔は何者なのか、謎に包まれている。
Danh tính thật của anh ta là ai vẫn còn bí ẩn.
- 私たちはまだ何者にもなれていないが、挑戦は続く。
Chúng ta chưa trở thành ai cả, nhưng vẫn tiếp tục thử thách.
- 被害者を助けたのは何者かと見られている。
Người cứu nạn nhân được cho là ai đó chưa rõ.
- 君は何者だ?ここは立入禁止だ。
Cậu là ai? Đây là khu cấm vào.