Dịch nghĩa:
私は外に走って行って、タクシーをつかまえた。
Tôi chạy ra ngoài và bắt một chiếc taxi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
外
Ngoại
bên ngoài
走
Tẩu
chạy
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng