Dịch nghĩa:
私は中学のときはサッカー部員だった。
Tôi đã là thành viên của đội bóng đá khi còn học trung học.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
学
Học
học; khoa học
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
員
Viên
nhân viên; thành viên