Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はピアノがひけないが
彼女
かのじょ
はひける。
Tôi không biết chơi đàn piano nhưng cô ấy biết.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
彼女
かのじょ
cô ấy
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ