Dịch nghĩa:
私はアメリカ経由でヨーロッパへ行った。
Tôi đã đi đến châu Âu qua Mỹ.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
由
Do
lý do
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng