Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はアメリカ
人
じん
ではありません。
私
わたし
はカナダ
人
じん
です。
Tôi không phải người Mỹ. Tôi là người Canada.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
アメリカ人
アメリカじん
người Mỹ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
人
Nhân
người