Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはみんながこの絵えを気きに入いってくれるだろうと思おもいます。
Tôi nghĩ mọi người sẽ thích bức tranh này.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
此の
この
này
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
呉れる
くれる
cho; để cho
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
絵
Hội tranh; vẽ; bức họa
気
Khí tinh thần; không khí
入
Nhập vào; chèn
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật