Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はまったくお
金
かね
の
持
も
ち
合
あ
わせがない。
Tôi hoàn toàn không có tiền.
Ngữ pháp:
まったく~ない (mattaku ~nai)
Hoàn toàn không; không chút nào.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
お金
おかね
tiền
持ち合わせ
もちあわせ
đồ có sẵn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
金
Kim
vàng
持
Trì
cầm; giữ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1