Dịch nghĩa:
私はたいてい7時頃うちに帰ります。
Tôi thường về nhà vào khoảng 7 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
帰
Quy
trở về; dẫn đến