Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はそんなばかなことはしないことに
決
き
めた。
Tôi đã quyết định không làm những việc ngu ngốc như vậy.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
決める
きめる
quyết định; chọn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm