Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はそれを
一人
ひとり
でやらなければいけない。
Tôi phải làm điều đó một mình.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
其れ
それ
đó; nó
一人
ひとり
một người
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
一
Nhất
một
人
Nhân
người