Dịch nghĩa:
私はその問題についてじっくり考えた。
Tôi đã suy nghĩ kỹ lưỡng về vấn đề đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ