Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はそのセールスマンにだまされたんだ。
Tôi đã bị người bán hàng lừa dối.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
セールスマン
nhân viên bán hàng
騙す
だます
lừa; lừa đảo; lừa gạt; lừa bịp
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi