Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はそのコンピューターを
使
つか
います。
Tôi sử dụng chiếc máy tính đó.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
使
Sử
sử dụng; sứ giả