Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはすぐに駅えきに出でかけなければなりません。
Tôi cần phải lập tức đến ga.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
駅
えき
ga tàu; nhà ga
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
駅
Dịch nhà ga
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật