Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はこのラケットを20%
引
び
きで
買
か
った。
Tôi đã mua cái vợt này với giá giảm 20%.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
此の
この
này
ラケット
vợt
引き
ひき
kéo; ảnh hưởng
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
買
Mãi
mua