Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは、あんないい子こぶった人ひとたちには耐たえられません。
Tôi không thể chịu đựng những người tỏ ra tốt bụng như thế.

Ngữ pháp:

~ぶった (~butta)

Thường xuất hiện dưới dạng quá khứ của ~ぶる, có nghĩa là 'đã hành động/giả vờ như ~' (hoặc nghĩa đen là 'đánh/đập', tùy theo ngữ cảnh)
JLPT N1

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
あんな
loại đó; như thế
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
人
ひと
người; ai đó
耐える
たえる
chịu đựng; chịu được

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
子
Tử trẻ em
人
Nhân người
耐
Nại chịu đựng; bền bỉ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật