Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はあのドレスよりこのドレスのほうがいい。
Tôi thích chiếc váy này hơn chiếc váy kia.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
あの
này; ừm
ドレス
váy
此の
この
này
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi