Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はあなたのいない
人生
じんせい
なんて
想像
そうぞう
もできない。
Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống này nếu thiếu bạn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
人生
じんせい
cuộc đời
想像
そうぞう
tưởng tượng; giả định; đoán
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung