Dịch nghĩa:

Sau khi tôi nghỉ hưu, tôi muốn bạn tiếp tục dự án này.

Hán tự:

tư nhân; tôi
退
Thoái rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
Chức công việc; việc làm
Hậu sau; phía sau; sau này
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Dẫn kéo; trích dẫn
Kế thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)