Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
町
まち
にはスーパーマーケットが2つあります。
Thị trấn tôi có hai siêu thị.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
スーパーマーケット
siêu thị
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố