Dịch nghĩa:
私の愛犬に対する愛情は浅からぬものがあった。
Tình yêu của tôi dành cho chú chó không hề nhẹ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
犬
Khuyển
chó
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
情
Tình
tình cảm
浅
Thiển
nông; hời hợt