Dịch nghĩa:
私の心からのお詫びをどうかお聞き下さい。
Xin hãy lắng nghe lời xin lỗi chân thành từ trái tim tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
詫
Sá
xin lỗi
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém