Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
住
す
んでる
所
ところ
トムに
教
おし
えないでね。
Đừng nói cho Tom biết chỗ tôi ở nhé.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
住む
すむ
sống; cư trú
所
ところ
nơi; chỗ
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
住
Trụ
cư trú; sống
所
Sở
nơi; mức độ
教
Giáo
giáo dục