Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のノートパソコン、どこに
隠
かく
したの?
Ai đã giấu laptop của tôi đâu?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ノートパソコン
máy tính xách tay
隠す
かくす
giấu; che giấu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
隠
Ẩn
che giấu