Dịch nghĩa:
私のテレビはほぼ15年にもなるが、画質はまだ良い。
Tivi của tôi đã gần 15 năm tuổi nhưng hình ảnh vẫn còn tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
質
Chất
chất lượng; tính chất
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo