Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしのコンピューターから離はなれているように言いったはずだが。
Tôi đã bảo bạn đừng đến gần máy tính của tôi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
離れる
はなれる
bị tách ra; bị chia ra; cách xa
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
離
Ly tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật