Dịch nghĩa:
私のクレジットカードがATMで拒絶された。
Thẻ tín dụng của tôi đã bị từ chối tại cây ATM.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
拒
Cự
từ chối
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt